en atomic nucleus
Bản dịch
- eo atomkerno (Dịch ngược)
- ja 原子核 (Gợi ý tự động)
- eo nukleo (Gợi ý tự động)
- en atomic core (Gợi ý tự động)
- zh 原子核 (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | atomic | atomic | … |
|---|---|---|
| nucleus | nuclei | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo