en atmosphere
Pronunciation:
Bản dịch
- eo atmosfero (Dịch ngược)
- eo etoso (Dịch ngược)
- ja 大気 (Gợi ý tự động)
- ja 雰囲気 (Gợi ý tự động)
- ja 気圧 (Gợi ý tự động)
- io atmosfero (Gợi ý tự động)
- ja ムード (Gợi ý tự động)
- ja 趣き (Gợi ý tự động)
- ja 情調 (Gợi ý tự động)
- ja エートス (Gợi ý tự động)
- en environment (Gợi ý tự động)
- en ethos (Gợi ý tự động)
- en mood (Gợi ý tự động)
- en look-and-feel (Gợi ý tự động)
- en skin (Gợi ý tự động)
- en theme (Gợi ý tự động)



Babilejo