Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
atm
Cách phát âm bằng kana:

eo atm

Vortanalizo:
atm
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

en ATM

Bản dịch

(?) atm

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 95,064 inferencoj, 0.146 CPU-sekundoj en 0.191 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog