eo atingomaniero
Cấu trúc từ:
ating/o/mani/er/o ...Cách phát âm bằng kana:
アティンゴマニエーロ
Substantivo (-o) atingomaniero
Bản dịch
- en access method ESPDIC
- ca metode d'accés (Gợi ý tự động)
- eo atingomaniero (Gợi ý tự động)
- eo alirometodo (Gợi ý tự động)
- es método de acceso (Gợi ý tự động)
- es método de acceso (Gợi ý tự động)
- fr méthode d'accès f (Gợi ý tự động)
- nl toegangsmethode f (Gợi ý tự động)



Babilejo