eo atingeraro
Cấu trúc từ:
ating/erar/o ...Cách phát âm bằng kana:
アティンゲラーロ
Substantivo (-o) atingeraro
Bản dịch
- en access error ESPDIC
- ca error d'accés (Gợi ý tự động)
- eo atingeraro (Gợi ý tự động)
- eo aliroeraro (Gợi ý tự động)
- es error de acceso (Gợi ý tự động)
- es error de acceso (Gợi ý tự động)
- fr erreur d'accès f (Gợi ý tự động)
- nl toegangsfoutmelding f (Gợi ý tự động)



Babilejo