io atingar
Bản dịch
- eo atingi (Dịch ngược)
- ja 着く (Gợi ý tự động)
- ja 届く (Gợi ý tự động)
- ja 到達する (Gợi ý tự động)
- io arivar (Gợi ý tự động)
- io rajuntar (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en attain (Gợi ý tự động)
- en get (Gợi ý tự động)
- en reach (Gợi ý tự động)
- en overtake (Gợi ý tự động)
- en obtain (Gợi ý tự động)
- en access (Gợi ý tự động)
- zh 到达 (Gợi ý tự động)
- zh 达到 (Gợi ý tự động)
- zh 做到 (Gợi ý tự động)



Babilejo