Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo atingaĵo

Cấu trúc từ:
ating//o ...
Cách phát âm bằng kana:
アティンガージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) atingaĵo

Bản dịch

eo atingaĵa

Cấu trúc từ:
ating//a ...
Cách phát âm bằng kana:
アティンガージャ
Adjektivo (-a) atingaĵa

Bản dịch

eo atingaĵe

Cấu trúc từ:
ating//e ...
Cách phát âm bằng kana:
アティンガージェ
Adverbo (-e) atingaĵe

Bản dịch

eo atingi

Cấu trúc từ:
ating/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr atteindre | en attain, reach | de erlangen, erreichen | ru достигать | pl dosięgać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo atingo

Cấu trúc từ:
ating/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Thẻ:
Substantivo (-o) atingo

Bản dịch

Ví dụ

eo atinga

Cấu trúc từ:
ating/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Adjektivo (-a) atinga

Bản dịch

Ví dụ

eo atinge

Cấu trúc từ:
ating/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Adverbo (-e) atinge

Bản dịch

eo ato

Cấu trúc từ:
at/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Substantivo (-o) ato, (senfinaĵa vorto at + -o)
Cấu trúc từ:
ating//o ...
Cách phát âm bằng kana:
アティンガージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,727,031 inferencoj, 0.441 CPU-sekundoj en 0.445 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog