eo atestoilo
Cấu trúc từ:
atest/o/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
アテストイーロ▼
Substantivo (-o) atestoilo
Bản dịch
- en certificate ESPDIC
- eo atestilo (Gợi ý tự động)
- es certificado (Gợi ý tự động)
- es certificado (Gợi ý tự động)
- fr certificat (Gợi ý tự động)
- nl certificaat n (Gợi ý tự động)



Babilejo