eo atestado
Cấu trúc từ:
at/est/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
アテスタード
Substantivo (-o) atestado
Bản dịch
- en certification ESPDIC
- en verification ESPDIC
- eo atestado (Gợi ý tự động)
- nl certificering f (Gợi ý tự động)
- eo programkontrolo (Gợi ý tự động)
- eo kontrolado (Gợi ý tự động)



Babilejo