Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo atestaĵo

Cấu trúc từ:
atest//o ...
Cách phát âm bằng kana:
アテタージョ
Substantivo (-o) atestaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo atestaĵa

Cấu trúc từ:
atest//a ...
Cách phát âm bằng kana:
アテタージャ
Adjektivo (-a) atestaĵa

Bản dịch

eo atestaĵe

Cấu trúc từ:
atest//e ...
Cách phát âm bằng kana:
アテタージェ
Adverbo (-e) atestaĵe

Bản dịch

eo atesti

Cấu trúc từ:
atest/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr témoigner | en attest, affirm | de zeugen, bezeugen, bescheinigen | ru свидѣтельствовать | pl świadczyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo atesto

Cấu trúc từ:
atest/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) atesto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo atesta

Cấu trúc từ:
at/est/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) atesta

Bản dịch

Ví dụ

eo ateste

Cấu trúc từ:
atest/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) ateste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
atest//o ...
Cách phát âm bằng kana:
アテタージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,297,175 inferencoj, 0.519 CPU-sekundoj en 1.210 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog