Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
atent/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
アテンティギー

eo atentigilo

Cấu trúc dự đoán:
atent/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
アテンティギー

Bản dịch

eo atentigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
atent/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
アテンティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo atentigo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
atent/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
アテンティー

Bản dịch

Ví dụ

eo atentiga

Cấu trúc dự đoán:
atent/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
アテンティー

Bản dịch

eo atento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
atent/o
Cách phát âm bằng kana:
テン

Bản dịch

Ví dụ

(?) atentigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,289,484 inferencoj, 1.064 CPU-sekundoj en 1.110 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog