eo atentigi
Cấu trúc từ:
atent/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
アテンティーギ
Bản dịch
- ja 注意を向けさせる pejv
- en to draw attention to ESPDIC
- en point out ESPDIC
- en notify ESPDIC
- eo sciigi (Gợi ý tự động)
- eo atentigi (Gợi ý tự động)
- es notificar (Gợi ý tự động)
- es notificar (Gợi ý tự động)
- fr notifier (Gợi ý tự động)
- nl waarschuwen (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo atentigi min / to bring to my attention ESPDIC
- eo atentigi pri / to advance ESPDIC



Babilejo