eo atendostato
Cấu trúc từ:
atend/o/stat/o ...Cách phát âm bằng kana:
アテンドスタート
Substantivo (-o) atendostato
Bản dịch
- en wait state ESPDIC
- eo atendostato (Gợi ý tự động)
- es estado de espera (Gợi ý tự động)
- es estado de espera (Gợi ý tự động)
- fr état d'attente (Gợi ý tự động)
- nl wachtstatus (Gợi ý tự động)



Babilejo