Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
atend/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
アテンダー

eo atendado

Cấu trúc dự đoán:
atend/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
アテンダー

Bản dịch

eo atendada

Cấu trúc dự đoán:
atend/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
アテンダー

Bản dịch

eo atendadi

Cấu trúc dự đoán:
atend/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
アテンダーディ

Bản dịch

eo atendi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
atend/i
Cách phát âm bằng kana:
テンディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: attendre | en: wait, expect | de: warten, erwarten | ru: ждать, ожидать | pl: czekać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo atendo

Cấu trúc từ:
atend/o
Cách phát âm bằng kana:
テン

Bản dịch

Ví dụ

eo atenda

Cấu trúc dự đoán:
at/end/a
Cách phát âm bằng kana:
テン

Bản dịch

(?) atendado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,144,380 inferencoj, 1.053 CPU-sekundoj en 2.250 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog