Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo atakito

Cấu trúc từ:
atak/it/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アタキー
Substantivo (-o) atakito

Bản dịch

eo atakita

Cấu trúc từ:
atak/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アタキー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo ataki

Bản dịch

eo ataki

Cấu trúc từ:
atak/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr attaquer | en attack | de angreifen | ru нападать | pl napadać, atakować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo atako

Cấu trúc từ:
atak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) atako
Etimologio: ru атака | lt ataka | pl atak | de Attacke | fr attaque | it attacco | en attack

Bản dịch

Ví dụ

eo ataka

Cấu trúc từ:
atak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Adjektivo (-a) ataka

Bản dịch

eo atake

Cấu trúc từ:
atak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) atake

Bản dịch

Cấu trúc từ:
atak/it/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アタキー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,706,005 inferencoj, 0.558 CPU-sekundoj en 1.934 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog