Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
atak/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo ataka

Cấu trúc từ:
atak/a
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) ataka

Bản dịch

eo ataki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
atak/i
Cách phát âm bằng kana:
ター
Infinitivo (-i) de verbo ataki

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo atako

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
atak/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) atako

Bản dịch

Ví dụ

(?) ataka

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 62,298 inferencoj, 0.151 CPU-sekundoj en 0.162 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog