Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en at the rate of

Bản dịch

  • eo po (Dịch ngược)
  • ja ~ずつ (Gợi ý tự động)
  • ja [文字名]ポー (Gợi ý tự động)
  • en a (Gợi ý tự động)
  • en at (Gợi ý tự động)
  • en per (Gợi ý tự động)
  • en each (Gợi ý tự động)
  • en apiece (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
at the rate of ...
Cách phát âm bằng kana:
   ヘ   ラーテ   オ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 100,579 inferencoj, 0.101 CPU-sekundoj en 0.421 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog