en at present
Bản dịch
- eo aktuale (Dịch ngược)
- eo nun (Dịch ngược)
- eo nune (Dịch ngược)
- eo nuntempe (Dịch ngược)
- ja 現に (Gợi ý tự động)
- ja 現時点で (Gợi ý tự động)
- ja いま (Gợi ý tự động)
- ja 現在 (Gợi ý tự động)
- ja 今や (Gợi ý tự động)
- ja その時 (Gợi ý tự động)
- ja さて (Gợi ý tự động)
- ja では (Gợi ý tự động)
- ja 現在では (Gợi ý tự động)
- ja 今では (Gợi ý tự động)
- io nun (Gợi ý tự động)
- en now (Gợi ý tự động)
- zh 现在 (Gợi ý tự động)
- en currently (Gợi ý tự động)
- en nowadays (Gợi ý tự động)
- ja 現在は (Gợi ý tự động)
- en at the present time (Gợi ý tự động)
- en these days (Gợi ý tự động)



Babilejo