en at once
Bản dịch
- eo samtempe (Dịch ngược)
- eo senprokraste (Dịch ngược)
- eo tuj (Dịch ngược)
- ja 同時に (Gợi ý tự động)
- ja 一斉に (Gợi ý tự động)
- en at the same time (Gợi ý tự động)
- zh 同时 (Gợi ý tự động)
- ja 直ちに (Gợi ý tự động)
- ja 遅滞なく (Gợi ý tự động)
- en instantly (Gợi ý tự động)
- en immediately (Gợi ý tự động)
- en without delay (Gợi ý tự động)
- en right away (Gợi ý tự động)
- ja すぐ (Gợi ý tự động)
- ja すぐに (Gợi ý tự động)
- ja すぐそばに (Gợi ý tự động)
- ja すぐ近くに (Gợi ý tự động)
- io quik (Gợi ý tự động)
- en just (Gợi ý tự động)
- en right now (Gợi ý tự động)
- zh 马上 (Gợi ý tự động)
- zh 立刻 (Gợi ý tự động)



Babilejo