en asylum
Bản dịch
- eo azilo (Dịch ngược)
- eo rifuĝejo (Dịch ngược)
- ja 避難所 (Gợi ý tự động)
- ja 社会福祉施設 (Gợi ý tự động)
- io azilo (Gợi ý tự động)
- en sanctuary (Gợi ý tự động)
- ja 逃げ場 (Gợi ý tự động)
- ja 避難小屋 (Gợi ý tự động)
- ja 安全地帯 (Gợi ý tự động)
- en place of refuge (Gợi ý tự động)
- en shelter (Gợi ý tự động)
- en retreat (Gợi ý tự động)



Babilejo