Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo astreca

Cấu trúc từ:
astr/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツァ
Adjektivo (-a) astreca

Bản dịch

eo astro

Cấu trúc từ:
astr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) astro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo astra

Cấu trúc từ:
astr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) astra

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo astri

Cấu trúc từ:
astr/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo astre

Cấu trúc từ:
astr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) astre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
astr/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,071,921 inferencoj, 0.345 CPU-sekundoj en 0.347 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog