Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo astmeco

Cấu trúc từ:
astm/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツォ
Substantivo (-o) astmeco

Bản dịch

eo astma

Cấu trúc từ:
astm/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) astma

Bản dịch

eo astmi

Cấu trúc từ:
astm/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo astmo

Cấu trúc từ:
astm/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) astmo

Bản dịch

Ví dụ

eo astme

Cấu trúc từ:
astm/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) astme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
astm/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,233,753 inferencoj, 0.391 CPU-sekundoj en 0.393 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog