Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
astat/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo astata

Cấu trúc từ:
astat/a
Cách phát âm bằng kana:
ター
><stataの反対語

Bản dịch

eo astati

Cấu trúc từ:
a/stat/i
Cách phát âm bằng kana:
ターティ
Infinitivo (-i) de verbo astati

Bản dịch

eo astato

Cấu trúc từ:
a/stat/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) astato

Bản dịch

eo astate

Cấu trúc từ:
astat/e
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) astate

Bản dịch

(?) astata

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,775,914 inferencoj, 0.410 CPU-sekundoj en 0.412 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog