en associate
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ligi Komputeko
- eo asocii Edmund Grimley Evans
- es asociar Komputeko
- es asociar Komputeko
- fr associer Komputeko
- nl koppelen Komputeko
- eo ligita Komputeko
- ja 結ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 縛る (Gợi ý tự động)
- ja つなぐ (Gợi ý tự động)
- ja 結び合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 束縛する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 関係づける (Gợi ý tự động)
- ja 団結させる (Gợi ý tự động)
- io ligar (t) (Gợi ý tự động)
- en to bind (Gợi ý tự động)
- en connect (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en tie (up) (Gợi ý tự động)
- en dock (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- zh 绑 (Gợi ý tự động)
- zh 连 (Gợi ý tự động)
- zh 联 (Gợi ý tự động)
- ja 協会を作る (Gợi ý tự động)
- ja 結合させる (Gợi ý tự động)
- io asociar (t) (Gợi ý tự động)
- en to associate (Gợi ý tự động)
- ja 結合された (Gợi ý tự động)
- ja つながった (Gợi ý tự động)
- ja 拘束された (Gợi ý tự động)
- en bound (Gợi ý tự động)
- en tied up (Gợi ý tự động)
- eo asociano (Dịch ngược)
- eo asociiĝi (Dịch ngược)
- eo asociito (Dịch ngược)
- eo kolego (Dịch ngược)
- eo kompaniano (Dịch ngược)
- eo kunulo (Dịch ngược)
- ja 会員 (Gợi ý tự động)
- en partner (Gợi ý tự động)
- en to affiliate (Gợi ý tự động)
- ja 協力者 (Gợi ý tự động)
- ja 同僚 (Gợi ý tự động)
- ja 僚友 (Gợi ý tự động)
- ja なかま (Gợi ý tự động)
- ja 同業者 (Gợi ý tự động)
- io kolego (Gợi ý tự động)
- io kompano (Gợi ý tự động)
- en classmate (Gợi ý tự động)
- en coworker (Gợi ý tự động)
- en colleague (Gợi ý tự động)
- en companion (Gợi ý tự động)
- en comrade (Gợi ý tự động)
- en schoolmate (Gợi ý tự động)
- ja 共同出資者 (Gợi ý tự động)
- ja 会社員 (Gợi ý tự động)
- ja 仲間 (Gợi ý tự động)
- ja 連れ (Gợi ý tự động)
- ja 同伴者 (Gợi ý tự động)
- ja 相方 (Gợi ý tự động)
- ja 相棒 (Gợi ý tự động)
- ja パートナー (Gợi ý tự động)
- en consort (Gợi ý tự động)
- en mate (Gợi ý tự động)



Babilejo