en assistant
Pronunciation:
Bản dịch
- eo adjunkto (Dịch ngược)
- eo agordilo (Dịch ngược)
- eo asistantino (Dịch ngược)
- eo asistanto (Dịch ngược)
- eo asistinto (Dịch ngược)
- eo asistonto (Dịch ngược)
- eo helpantino (Dịch ngược)
- eo helpanto (Dịch ngược)
- eo helpinto (Dịch ngược)
- eo helponto (Dịch ngược)
- eo kunhelpinto (Dịch ngược)
- ja 助役 (Gợi ý tự động)
- ja 助手 (Gợi ý tự động)
- en adjunct (Gợi ý tự động)
- en aide (Gợi ý tự động)
- ja 調律ハンマー (Gợi ý tự động)
- ja チューナー (Gợi ý tự động)
- en configurator (Gợi ý tự động)
- en tuner (Gợi ý tự động)
- en tuning fork (Gợi ý tự động)
- en setup program (Gợi ý tự động)
- en wizard (Gợi ý tự động)
- en lady help (Gợi ý tự động)
- ja 補佐 (Gợi ý tự động)
- en aid (Gợi ý tự động)
- en helper (Gợi ý tự động)
- en auxiliary (Gợi ý tự động)
- zh 帮手 (Gợi ý tự động)
- zh 助理 (Gợi ý tự động)



Babilejo