en assist
Pronunciation:
Bản dịch
- eo asisti (Dịch ngược)
- eo helpi (Dịch ngược)
- ja 補佐する (Gợi ý tự động)
- en to abet (Gợi ý tự động)
- en aid (Gợi ý tự động)
- en help (Gợi ý tự động)
- en attend to (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- zh 协助 (Gợi ý tự động)
- zh 辅佐 (Gợi ý tự động)
- zh 助理 (Gợi ý tự động)
- ja 手助けする (Gợi ý tự động)
- ja 助力する (Gợi ý tự động)
- ja 手伝う (Gợi ý tự động)
- ja 介助する (Gợi ý tự động)
- ja 援助する (Gợi ý tự động)
- ja 役立つ (Gợi ý tự động)
- io helpar (Gợi ý tự động)
- io sokursar (Gợi ý tự động)
- en to accommodate (Gợi ý tự động)
- zh 帮忙 (Gợi ý tự động)
- zh 帮助 (Gợi ý tự động)



Babilejo