en assignment
Bản dịch
- ca assignació Komputeko
- eo atribuo KB
- eo valorizo Komputada Leksikono
- es asignación Komputeko
- es asignación Komputeko
- nl toewijzing f ICT VNU
- en assignment (Gợi ý tự động)
- ja 割り当てること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja せいにすること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo alpostenigo (Dịch ngược)
- eo asigno (Dịch ngược)
- eo delego (Dịch ngược)
- eo engaĝo (Dịch ngược)
- ja 割当て (Gợi ý tự động)
- ja 召喚 (Gợi ý tự động)
- en allocation (Gợi ý tự động)
- en subpoena (Gợi ý tự động)
- en summons (Gợi ý tự động)
- ja 任命 (Gợi ý tự động)
- ja 委任 (Gợi ý tự động)
- ja 雇うこと (Gợi ý tự động)
- ja 契約すること (Gợi ý tự động)
- ja 巻き込むこと (Gợi ý tự động)
- ja 引き入れること (Gợi ý tự động)



Babilejo