en assets
Bản dịch
- eo aktivo (Dịch ngược)
- eo aktivoj (Dịch ngược)
- eo bonhavo (Dịch ngược)
- eo enhavo (Dịch ngược)
- zh 主动态 (Gợi ý tự động)
- ja 能動態 (Gợi ý tự động)
- ja 資産 (Gợi ý tự động)
- en active (Gợi ý tự động)
- zh 主动语态 (Gợi ý tự động)
- ja 財産 (Gợi ý tự động)
- ja 貸方 (Gợi ý tự động)
- eo kredito (Gợi ý tự động)
- en credit (Gợi ý tự động)
- ja 内容 (Gợi ý tự động)
- ja 目次 (Gợi ý tự động)
- ja 内包 (Gợi ý tự động)
- en content (Gợi ý tự động)
- en contents (Gợi ý tự động)
- en property (Gợi ý tự động)
- en asset (Gợi ý tự động)
- zh 内容 (Gợi ý tự động)



Babilejo