en asset
Pronunciation:
Bản dịch
- eo activo (Dịch ngược)
- eo akiro (Dịch ngược)
- eo bonhavaĵo (Dịch ngược)
- eo enhavo (Dịch ngược)
- eo havaĵo (Dịch ngược)
- eo pluso (Dịch ngược)
- ja 取得 (Gợi ý tự động)
- ja 獲得 (Gợi ý tự động)
- ja 習得 (Gợi ý tự động)
- en accession (Gợi ý tự động)
- en acquisition (Gợi ý tự động)
- en acquirement (Gợi ý tự động)
- en attainment (Gợi ý tự động)
- en gain (Gợi ý tự động)
- en spoil (Gợi ý tự động)
- en booty (Gợi ý tự động)
- en easy circumstances (Gợi ý tự động)
- ja 内容 (Gợi ý tự động)
- ja 目次 (Gợi ý tự động)
- ja 内包 (Gợi ý tự động)
- en content (Gợi ý tự động)
- en contents (Gợi ý tự động)
- en property (Gợi ý tự động)
- en assets (Gợi ý tự động)
- zh 内容 (Gợi ý tự động)
- ja 持ち物 (Gợi ý tự động)
- ja 所持品 (Gợi ý tự động)
- ja 所有物 (Gợi ý tự động)
- ja 財産 (Gợi ý tự động)
- en possession (Gợi ý tự động)
- ja 超過 (Gợi ý tự động)
- ja 余剰 (Gợi ý tự động)
- en plus sign (Gợi ý tự động)
- en surplus (Gợi ý tự động)



Babilejo