en assent
Bản dịch
- eo jesi (Dịch ngược)
- eo jeso (Dịch ngược)
- eo konsentado (Dịch ngược)
- eo konsento (Dịch ngược)
- ja 肯定する (Gợi ý tự động)
- en to affirm (Gợi ý tự động)
- en say yes (Gợi ý tự động)
- en reply in the affirmative (Gợi ý tự động)
- ja 肯定 (Gợi ý tự động)
- en affirmation (Gợi ý tự động)
- en affirmative response (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- ja 同意 (Gợi ý tự động)
- ja 合意 (Gợi ý tự động)
- ja 一致 (Gợi ý tự động)
- ja 承諾 (Gợi ý tự động)
- ja 容認 (Gợi ý tự động)
- en acceptance (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en consent (Gợi ý tự động)
- en permission (Gợi ý tự động)
- en approval (Gợi ý tự động)
- en concurrence (Gợi ý tự động)



Babilejo