en assemble (programming)
Bản dịch
- eo asembli PIV 2002, Reta Vortaro, Christian Bertin, Plena Pekoteko
- eo kunmeti Teknika vortaro
- es ensamblar Komputeko
- es ensamblar Komputeko
- fr assembler Komputeko
- nl samenstellen ICT VNU
- nl assembleren Van Dale
- en to assemble (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 合成する (Gợi ý tự động)
- ja 重ねる (Gợi ý tự động)
- ja たたむ (Gợi ý tự động)
- io kompozar (t) (Gợi ý tự động)
- en to build (Gợi ý tự động)
- en collate (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- en concatenate (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en put together (Gợi ý tự động)
- en add together (Gợi ý tự động)
- en assemble (programming) (Gợi ý tự động)



Babilejo