en assemble
Bản dịch
- eo kolekti (Dịch ngược)
- eo kunmeti (Dịch ngược)
- ja 集める (Gợi ý tự động)
- ja 収集する (Gợi ý tự động)
- ja 徴収する (Gợi ý tự động)
- ja 呼び集める (Gợi ý tự động)
- ja 招集する (Gợi ý tự động)
- io asemblar (Gợi ý tự động)
- io glinar (Gợi ý tự động)
- io inkasar (Gợi ý tự động)
- io kolektar (Gợi ý tự động)
- en to collect (Gợi ý tự động)
- en gather (Gợi ý tự động)
- en pick up (Gợi ý tự động)
- en congregate (Gợi ý tự động)
- en rally (Gợi ý tự động)
- en aggregate (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 合成する (Gợi ý tự động)
- ja 重ねる (Gợi ý tự động)
- ja たたむ (Gợi ý tự động)
- io kompozar (Gợi ý tự động)
- en to build (Gợi ý tự động)
- en collate (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- en concatenate (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en put together (Gợi ý tự động)
- en add together (Gợi ý tự động)



Babilejo