en assemblage
Bản dịch
- eo kunmetaĵo (Dịch ngược)
- eo kunvenintaro (Dịch ngược)
- eo kunveno (Dịch ngược)
- eo muntado (Dịch ngược)
- ja 合成語 (Gợi ý tự động)
- ja 化合物 (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- en combination (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- en construct (Gợi ý tự động)
- en construction (Gợi ý tự động)
- ja 会合 (Gợi ý tự động)
- ja 集会 (Gợi ý tự động)
- en gathering (Gợi ý tự động)
- en meeting (Gợi ý tự động)
- en assembly (Gợi ý tự động)
- zh 会议 (Gợi ý tự động)
- ja 組立て (Gợi ý tự động)
- ja フィルムの編集 (Gợi ý tự động)
- ja モンタージュ (Gợi ý tự động)
- ja ロード (Gợi ý tự động)
- en composing (Gợi ý tự động)
- en erecting (Gợi ý tự động)
- en fitting up (Gợi ý tự động)
- en mounting (Gợi ý tự động)



Babilejo