en assay
Bản dịch
- eo analizi (Dịch ngược)
- eo provo (Dịch ngược)
- eo titrado (Dịch ngược)
- ja 分析する (Gợi ý tự động)
- io analizar (Gợi ý tự động)
- en to analyze (Gợi ý tự động)
- en construe (Gợi ý tự động)
- en parse (Gợi ý tự động)
- zh 分析 (Gợi ý tự động)
- ja 試み (Gợi ý tự động)
- ja 試用 (Gợi ý tự động)
- ja 試験 (Gợi ý tự động)
- ja 検証 (Gợi ý tự động)
- ja テスト (Gợi ý tự động)
- ja 試行 (Gợi ý tự động)
- ja 試技 (Gợi ý tự động)
- ja 稽古 (Gợi ý tự động)
- en attempt (Gợi ý tự động)
- en test (Gợi ý tự động)
- en trial (Gợi ý tự động)
- en ordeal (Gợi ý tự động)



Babilejo