io aspirar
Bản dịch
- eo enspiri (Dịch ngược)
- eo aspiri (Dịch ngược)
- ja 息を吸う (Gợi ý tự động)
- ja 吸い込む (Gợi ý tự động)
- en to inhale (Gợi ý tự động)
- en inspire (Gợi ý tự động)
- zh 吸入 (Gợi ý tự động)
- ja 熱望する (Gợi ý tự động)
- ja あこがれる (Gợi ý tự động)
- io hungrar (Gợi ý tự động)
- en to aspire (Gợi ý tự động)
- en hope for (Gợi ý tự động)
- en be ambitious of (Gợi ý tự động)
- en be eager for (Gợi ý tự động)
- en desire earnestly (Gợi ý tự động)
- en seek after (Gợi ý tự động)



Babilejo