Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aspiracio

Cấu trúc từ:
aspir/aci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピラツィー
Substantivo (-o) aspiracio

Bản dịch

eo aspiracia

Cấu trúc từ:
as/pi/raci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピラツィー
Adjektivo (-a) aspiracia

Bản dịch

eo aspiracii

Cấu trúc từ:
aspir/ac/i/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピラツィー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
aspir/aci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピラツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 7,238,852 inferencoj, 0.642 CPU-sekundoj en 0.663 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog