Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aspiraciigi

Cấu trúc từ:
as/pi/raci/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピラツィイー

Bản dịch

eo aspiracio

Cấu trúc từ:
aspir/aci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピラツィー
Substantivo (-o) aspiracio

Bản dịch

eo aspiracia

Cấu trúc từ:
as/pi/raci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピラツィー
Adjektivo (-a) aspiracia

Bản dịch

eo aspiracii

Cấu trúc từ:
aspir/ac/i/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピラツィー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
as/pi/raci/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピラツィイー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 8,293,355 inferencoj, 0.869 CPU-sekundoj en 1.067 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog