Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aspektigilo

Cấu trúc từ:
aspekt/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティギー

Bản dịch

eo aspektigi

Cấu trúc từ:
aspekt/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aspektigo

Cấu trúc từ:
aspekt/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) aspektigo

Bản dịch

Ví dụ

eo aspektiga

Cấu trúc từ:
aspekt/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Ví dụ

eo aspekto

Cấu trúc từ:
aspekt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) aspekto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
aspekt/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,407,227 inferencoj, 0.630 CPU-sekundoj en 0.841 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog