Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
aspekt/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

eo aspektigi

Cấu trúc từ:
aspekt/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Infinitivo (-i) de verbo aspektigi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aspektigo

Cấu trúc từ:
aspekt/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) aspektigo

Bản dịch

Ví dụ

eo aspektiga

Cấu trúc từ:
aspekt/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Ví dụ

eo aspekto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aspekt/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) aspekto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aspekto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aspekt/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) aspekto

eo aspekta

Cấu trúc từ:
aspekt/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) aspekta

Bản dịch

Ví dụ

eo aspekti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aspekt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo aspekti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aspekti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aspekt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo aspekti

(?) aspektigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,847,936 inferencoj, 0.691 CPU-sekundoj en 2.135 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog