en aspect
Bản dịch
- eo aspektaĵo (Dịch ngược)
- eo aspekto (Dịch ngược)
- eo fazo (Dịch ngược)
- eo mieno (Dịch ngược)
- eo vidiĝo (Dịch ngược)
- en characteristic (Gợi ý tự động)
- ja 外観 (Gợi ý tự động)
- ja 見かけ (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- en sight (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- en preview (Gợi ý tự động)
- zh 外表 (Gợi ý tự động)
- ja 段階 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 様相 (Gợi ý tự động)
- ja 位相 (Gợi ý tự động)
- ja 相 (Gợi ý tự động)
- io fazo (Gợi ý tự động)
- en phase (Gợi ý tự động)
- en stage (Gợi ý tự động)
- ja 表情 (Gợi ý tự động)
- ja 顔つき (Gợi ý tự động)
- ja 顔色 (Gợi ý tự động)
- ja 外見 (Gợi ý tự động)
- ja 態度 (Gợi ý tự động)
- ja ようす (Gợi ý tự động)
- io mieno (Gợi ý tự động)
- en air (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- en face (Gợi ý tự động)
- en mien (Gợi ý tự động)
- zh 表情 (Gợi ý tự động)
- zh 神态 (Gợi ý tự động)
- zh 神情 (Gợi ý tự động)
- zh 脸色 (Gợi ý tự động)
- zh 气色 (Gợi ý tự động)
- ja 見えること (Gợi ý tự động)
- ja 現われること (Gợi ý tự động)



Babilejo