Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en aspect

Bản dịch

  • eo aspektaĵo (Dịch ngược)
  • eo aspekto (Dịch ngược)
  • eo fazo (Dịch ngược)
  • eo mieno (Dịch ngược)
  • eo vidiĝo (Dịch ngược)
  • en characteristic (Gợi ý tự động)
  • ja 外観 (Gợi ý tự động)
  • ja 見かけ (Gợi ý tự động)
  • en appearance (Gợi ý tự động)
  • en look (Gợi ý tự động)
  • en sight (Gợi ý tự động)
  • en view (Gợi ý tự động)
  • en preview (Gợi ý tự động)
  • zh 外表 (Gợi ý tự động)
  • ja 段階 (Gợi ý tự động)
  • ja 局面 (Gợi ý tự động)
  • ja 様相 (Gợi ý tự động)
  • ja 位相 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io fazo (Gợi ý tự động)
  • en phase (Gợi ý tự động)
  • en stage (Gợi ý tự động)
  • ja 表情 (Gợi ý tự động)
  • ja 顔つき (Gợi ý tự động)
  • ja 顔色 (Gợi ý tự động)
  • ja 外見 (Gợi ý tự động)
  • ja 態度 (Gợi ý tự động)
  • ja ようす (Gợi ý tự động)
  • io mieno (Gợi ý tự động)
  • en air (Gợi ý tự động)
  • en expression (Gợi ý tự động)
  • en face (Gợi ý tự động)
  • en mien (Gợi ý tự động)
  • zh 表情 (Gợi ý tự động)
  • zh 神态 (Gợi ý tự động)
  • zh 神情 (Gợi ý tự động)
  • zh 脸色 (Gợi ý tự động)
  • zh 气色 (Gợi ý tự động)
  • ja 見えること (Gợi ý tự động)
  • ja 現われること (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
aspect ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 93,349 inferencoj, 0.082 CPU-sekundoj en 0.093 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog