Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo asocianto

Cấu trúc từ:
asoci/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アソツィアン
Substantivo (-o) asocianto

Bản dịch

eo asocianta

Cấu trúc từ:
asoci/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アソツィアン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo asocii

eo asocii

Cấu trúc từ:
asoci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アソツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo asocio

Cấu trúc từ:
asoci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アソツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) asocio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo asocia

Cấu trúc từ:
asoci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アソツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) asocia

Bản dịch

Ví dụ

eo asocie

Cấu trúc từ:
asoci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アソツィー
Adverbo (-e) asocie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
asoci/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アソツィアン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,695,844 inferencoj, 0.705 CPU-sekundoj en 0.758 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog