eo asigna unuo
Cấu trúc từ:
asigna unuo ...Cách phát âm bằng kana:
アスィグナ ウヌーオ
Bản dịch
- en allocation unit ESPDIC
- ca unitat d'assignació (Gợi ý tự động)
- eo asigna unuo (Gợi ý tự động)
- es unidad de asignación (Gợi ý tự động)
- es unidad de asignación (Gợi ý tự động)
- fr unité d'allocation f (Gợi ý tự động)
- fr unité d'attribution (Gợi ý tự động)
- nl toewijzingseenheid f (Gợi ý tự động)



Babilejo