eo asembla lingvo
Cấu trúc từ:
asembla lingvo ...Cách phát âm bằng kana:
アセムブラ▼ リ▼ングヴォ
Bản dịch
- ja アセンブラ言語 pejv
- en assembler language ESPDIC
- en assembly language ESPDIC
- ca llenguatge ensamblador (Gợi ý tự động)
- eo asembla lingvo (Gợi ý tự động)
- es lenguaje ensamblador (Gợi ý tự động)
- es lenguaje ensamblador (Gợi ý tự động)
- nl assembleertaal m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo