eo ascendi
Cấu trúc từ:
ascend/i ...Cách phát âm bằng kana:
アスツェンディ
Infinitivo (-i) de verbo ascendi
Bản dịch
- eo supreniri ascendi《詩》[自・他]=supreniri(登る) pejv
- en to go up ESPDIC
- en ascend ESPDIC
- ja 昇る (上の方へ) (Gợi ý tự động)
- ja 上がって行く (Gợi ý tự động)
- ja 登る (Gợi ý tự động)
- ja 上がる (Gợi ý tự động)
- io acensar (m) (Gợi ý tự động)
- en to ascend (Gợi ý tự động)
- en climb (Gợi ý tự động)
- en go up (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- ca ascendir (Gợi ý tự động)
- eo kreski (Gợi ý tự động)
- es ascender (Gợi ý tự động)
- es ascender (Gợi ý tự động)
- nl oplopen (Gợi ý tự động)



Babilejo