eo ascenda
Cấu trúc từ:
ascend/a ...Cách phát âm bằng kana:
アスツェンダ
Adjektivo (-a) ascenda
Bản dịch
- en ascending ESPDIC
- ca ascendent (Gợi ý tự động)
- eo kreskanta (Gợi ý tự động)
- es ascendiente (Gợi ý tự động)
- es ascendiente (Gợi ý tự động)
- nl oplopend (Gợi ý tự động)



Babilejo