en as a whole
Bản dịch
- eo entute (Dịch ngược)
- eo kiel tutaĵo (Dịch ngược)
- ja 全体として (Gợi ý tự động)
- ja 総計 (Gợi ý tự động)
- ja 要するに (Gợi ý tự động)
- ja つまり (Gợi ý tự động)
- io entote (Gợi ý tự động)
- en altogether (Gợi ý tự động)
- en on the whole (Gợi ý tự động)
- en in short (Gợi ý tự động)



Babilejo