en artifice
Bản dịch
- eo artifiko (Dịch ngược)
- eo elturniĝo (Dịch ngược)
- ja 策略 (Gợi ý tự động)
- ja 術策 (Gợi ý tự động)
- ja 手練手管 (Gợi ý tự động)
- en shenanigan (Gợi ý tự động)
- en stunt (Gợi ý tự động)
- en subterfuge (Gợi ý tự động)
- en trick (Gợi ý tự động)
- en wile (Gợi ý tự động)
- ja 切り抜けること (Gợi ý tự động)
- ja 回避 (Gợi ý tự động)
- ja 逃げ道 (Gợi ý tự động)
- ja 言い逃れ (Gợi ý tự động)
- en ruse (Gợi ý tự động)
- en pretext (Gợi ý tự động)



Babilejo