en article (website)
Bản dịch
- ca article Komputeko
- eo afiŝo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- eo artikolo Komputeko
- es artículo Komputeko
- es artículo Komputeko
- fr article m Komputeko
- nl bijdrage m, f ICT VNU
- ja ポスター (Gợi ý tự động)
- ja 貼り紙 (Gợi ý tự động)
- ja プラカード (Gợi ý tự động)
- io afisho (Gợi ý tự động)
- en article (Gợi ý tự động)
- en posting (Gợi ý tự động)
- en post (message) (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en placard (Gợi ý tự động)
- en poster (Gợi ý tự động)
- en bill (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- zh 海报 (Gợi ý tự động)
- zh 广告 (Gợi ý tự động)
- zh 招贴 (Gợi ý tự động)
- ja 記事 (Gợi ý tự động)
- ja 条項 (Gợi ý tự động)
- ja 条 (法令の) (Gợi ý tự động)
- ja 冠詞 (Gợi ý tự động)
- io artiklo (Gợi ý tự động)
- zh 文 (Gợi ý tự động)
- zh 冠词 (Gợi ý tự động)
- zh 文章 (Gợi ý tự động)
- zh 条款 (Gợi ý tự động)



Babilejo