en article
Pronunciation:
Bản dịch
- eo afiŝo (Dịch ngược)
- eo artiklo (Dịch ngược)
- eo artikolo (Dịch ngược)
- eo komercaĵo (Dịch ngược)
- eo objekto (Dịch ngược)
- ja ポスター (Gợi ý tự động)
- ja 貼り紙 (Gợi ý tự động)
- ja プラカード (Gợi ý tự động)
- io afisho (Gợi ý tự động)
- en posting (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en placard (Gợi ý tự động)
- en poster (Gợi ý tự động)
- en bill (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- zh 海报 (Gợi ý tự động)
- zh 广告 (Gợi ý tự động)
- zh 招贴 (Gợi ý tự động)
- ja 品物 (Gợi ý tự động)
- ja 商品 (Gợi ý tự động)
- en commodity (Gợi ý tự động)
- ja 記事 (Gợi ý tự động)
- ja 条項 (Gợi ý tự động)
- ja 条 (Gợi ý tự động)
- ja 冠詞 (Gợi ý tự động)
- io artiklo (Gợi ý tự động)
- zh 文 (Gợi ý tự động)
- zh 冠词 (Gợi ý tự động)
- zh 文章 (Gợi ý tự động)
- zh 条款 (Gợi ý tự động)
- en goods (Gợi ý tự động)
- en merchandise (Gợi ý tự động)
- en wares (Gợi ý tự động)
- en commercial software (Gợi ý tự động)
- en payware (Gợi ý tự động)
- ja 物体 (Gợi ý tự động)
- ja 事物 (Gợi ý tự động)
- ja もの (Gợi ý tự động)
- ja 対象 (Gợi ý tự động)
- ja 目的 (Gợi ý tự động)
- ja 題材 (Gợi ý tự động)
- ja 目的語 (Gợi ý tự động)
- ja 客体 (Gợi ý tự động)
- io objekto (Gợi ý tự động)
- io skopo (Gợi ý tự động)
- en object (Gợi ý tự động)
- en thing (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- zh 宾语 (Gợi ý tự động)
- zh 东西 (Gợi ý tự động)
- zh 事情 (Gợi ý tự động)
- zh 对象 (Gợi ý tự động)



Babilejo