eo artaĵoj
Cấu trúc từ:
art/aĵ/o/j ...Cách phát âm bằng kana:
アルタージョイ
Substantivo (-o) artaĵo, pluralo (-j)
Bản dịch
- en artwork ESPDIC
- ca treball artístic (Gợi ý tự động)
- eo artaĵoj (Gợi ý tự động)
- eo grafiko (Gợi ý tự động)
- es trabajo artístico (Gợi ý tự động)
- es trabajo artístico (Gợi ý tự động)
- nl afbeeldingen (Gợi ý tự động)



Babilejo